Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桥接橋接

qiáo jiē

桥接 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桥接 trong tiếng Việt

kết nối cầu (trong mạng máy tính)

Tra từ liên quan