Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “档车”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
档车dǎng chē

档车: xem 打檔車|打档车[da3 dang3 che1]

Cụm từ
打档车dǎ dǎng chē

打档车: (Đài Loan) xe máy số (thường chỉ kiểu xe máy truyền thống, không phải xe tay ga)

Cụm từ