Kết quả cho “档车”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 打檔車|打档车[da3 dang3 che1]
(Đài Loan) xe máy số (thường chỉ kiểu xe máy truyền thống, không phải xe tay ga)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 打檔車|打档车[da3 dang3 che1]
(Đài Loan) xe máy số (thường chỉ kiểu xe máy truyền thống, không phải xe tay ga)