Kết quả tra từ “档车”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
档车dǎng chē
档车: xem 打檔車|打档车[da3 dang3 che1]
打档车dǎ dǎng chē
打档车: (Đài Loan) xe máy số (thường chỉ kiểu xe máy truyền thống, không phải xe tay ga)