Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “桑德拉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
桑德拉Sāng dé lā

桑德拉: Sandra (tên)

Cụm từ
卡桑德拉Kǎ sāng dé lā

卡桑德拉: Cassandra (tên riêng); Cassandra (nhân vật trong thần thoại Hy Lạp)

Danh từ riêng