Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “桑德拉”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
桑德拉
Sāng dé lā

Sandra (tên)

Cụm từ
卡桑德拉
Kǎ sāng dé lā

Cassandra (tên riêng); Cassandra (nhân vật trong thần thoại Hy Lạp)

Danh từ riêng