Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡桑德拉

Kǎ sāng dé lā

卡桑德拉 là gì?

Danh từ riêngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡桑德拉 trong tiếng Việt

Cassandra (tên riêng); Cassandra (nhân vật trong thần thoại Hy Lạp)

Tra từ liên quan