卡桑德拉 Kǎ sāng dé lā 卡桑德拉 là gì? Danh từ riêngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卡桑德拉 trong tiếng Việt Cassandra (tên riêng); Cassandra (nhân vật trong thần thoại Hy Lạp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan