Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “框框”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
框框kuàng kuang

框框: một khuôn khổ; một vòng tròn; mô thức cố định; quy ước; hạn chế

Cụm từ
老框框lǎo kuàng kuàng

老框框: quy tắc cứng nhắc; khuôn khổ phản động

Cụm từ
条条框框tiáo tiáo kuàng kuàng

条条框框: khuôn khổ cố định (thành ngữ); sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ (thường mang tính tiêu cực); quy định và hạn chế

Thành ngữ