Kết quả tra từ “格林尼治”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
格林尼治Gé lín ní zhì
格林尼治: Greenwich (vị trí trước đây của đài thiên văn Greenwich, tại kinh tuyến số không); chỉ thời gian trung bình Greenwich
格林尼治标准时间Gé lín ní zhì Biāo zhǔn Shí jiān
格林尼治标准时间: Giờ trung bình Greenwich (GMT)
格林尼治本初子午线Gé lín ní zhì běn chū zǐ wǔ xiàn
格林尼治本初子午线: kinh tuyến Greenwich