Kết quả tra từ “核苷酸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核苷酸hé gān suān
核苷酸: nucleotide
脱氧核苷酸tuō yǎng hé gān suān
脱氧核苷酸: deoxyribonucleoside monophosphate; dNMP