Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “核苷酸”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
核苷酸hé gān suān

核苷酸: nucleotide

Cụm từ
脱氧核苷酸tuō yǎng hé gān suān

脱氧核苷酸: deoxyribonucleoside monophosphate; dNMP

Cụm từ