Kết quả tra từ “核苷”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核苷hé gān
核苷: nucleoside
核苷酸hé gān suān
核苷酸: nucleotide
腺嘌呤核苷三磷酸xiàn piào lìng hé gān sān lín suān
腺嘌呤核苷三磷酸: adenosine triphosphate (ATP)
脱氧核苷酸tuō yǎng hé gān suān
脱氧核苷酸: deoxyribonucleoside monophosphate; dNMP