Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “核电”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
核电hé diàn

核电: điện hạt nhân

Cụm từ
核电荷数hé diàn hè shù

核电荷数: điện tích hạt nhân; số nguyên tử

Cụm từ
核电站hé diàn zhàn

核电站: nhà máy điện hạt nhân

Cụm từ
核电磁脉冲hé diàn cí mài chōng

核电磁脉冲: xung điện từ hạt nhân

Cụm từ
核电厂hé diàn chǎng

核电厂: nhà máy điện hạt nhân

Cụm từ