Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核电荷数核電荷數

hé diàn hè shù

核电荷数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核电荷数 trong tiếng Việt

  1. điện tích hạt nhân
  2. số nguyên tử
Tra từ liên quan