核电荷数
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
核电荷数
điện tích hạt nhân; số nguyên tử
Giản thể核电荷数
Phồn thể核電荷數
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng