核电荷数核電荷數 hé diàn hè shù 核电荷数 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 核电荷数 trong tiếng Việt điện tích hạt nhânsố nguyên tử 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan