Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “核爆炸”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
核爆炸hé bào zhà

核爆炸: vụ nổ hạt nhân

Cụm từ
核爆炸装置hé bào zhà zhuāng zhì

核爆炸装置: thiết bị nổ hạt nhân

Cụm từ
水下核爆炸shuǐ xià hé bào zhà

水下核爆炸: vụ nổ hạt nhân dưới nước

Cụm từ
地面核爆炸dì miàn hé bào zhà

地面核爆炸: vụ nổ hạt nhân trên bề mặt

Cụm từ
地下核爆炸dì xià hé bào zhà

地下核爆炸: vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất; vụ nổ hạt nhân ngầm

Cụm từ