Kết quả cho “核爆炸”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vụ nổ hạt nhân
thiết bị nổ hạt nhân
vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất; vụ nổ hạt nhân ngầm
vụ nổ hạt nhân trên bề mặt
vụ nổ hạt nhân dưới nước
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vụ nổ hạt nhân
thiết bị nổ hạt nhân
vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất; vụ nổ hạt nhân ngầm
vụ nổ hạt nhân trên bề mặt
vụ nổ hạt nhân dưới nước