Kết quả tra từ “样子”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
样子yàng zi
样子: dáng vẻ; tác phong; kiểu mẫu; hình mẫu
这样子zhè yàng zi
这样子: như vậy; như thế; cách này; như thế này
老样子lǎo yàng zi
老样子: tình hình cũ; mọi thứ như trước
看样子kàn yàng zi
看样子: hình như; trông có vẻ
摆样子bǎi yàng zi
摆样子: làm cho có lệ; giữ thể diện
成样子chéng yàng zi
成样子: đẹp; chỉnh tề
不成样子bù chéng yàng zi
不成样子: mất hình mất dạng; biến dạng; hỏng hóc; không nhận ra được; (người) tiều tụy