Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不成样子不成樣子

bù chéng yàng zi

不成样子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不成样子 trong tiếng Việt

mất hình mất dạng; biến dạng; hỏng hóc; không nhận ra được; (người) tiều tụy

Tra từ liên quan