Kết quả tra từ “校验”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
校验jiào yàn
校验: kiểm tra; kiểm duyệt
校验码jiào yàn mǎ
校验码: mã kiểm tra