Kết quả tra từ “栉比”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
栉比zhì bǐ
栉比: xếp sát nhau (như răng lược)
鳞次栉比lín cì zhì bǐ
鳞次栉比: hàng loạt san sát