Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “栉比”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
栉比
zhì bǐ

xếp sát nhau (như răng lược)

Cụm từ
鳞次栉比
lín cì zhì bǐ

hàng loạt san sát

Cụm từ