Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “标语”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
标语biāo yǔ

标语: khẩu hiệu viết; băng rôn; LT:幅[fu2],張|张[zhang1],條|条[tiao2]

Cụm từ
标语牌biāo yǔ pái

标语牌: bảng khẩu hiệu

Cụm từ
虚拟现实置标语言xū nǐ xiàn shí zhì biāo yǔ yán

虚拟现实置标语言: ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML) (máy tính)

Cụm từ
横幅标语héng fú biāo yǔ

横幅标语: băng rôn khẩu hiệu

Cụm từ