Kết quả tra từ “标签”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
标签biāo qiān
标签: nhãn; thẻ; (tin học) tab (thành phần giao diện)
标签页biāo qiān yè
标签页: tab (cửa sổ trình duyệt)
名称标签míng chēng biāo qiān
名称标签: thẻ tên
价格标签jià gé biāo qiān
价格标签: nhãn giá