Kết quả tra từ “标志”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
标志biāo zhì
标志: dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo; tượng trưng; chỉ ra; đánh dấu
标志性biāo zhì xìng
标志性: mang tính biểu tượng
辐射警告标志fú shè jǐng gào biāo zhì
辐射警告标志: biểu tượng cảnh báo phóng xạ
交通标志jiāo tōng biāo zhì
交通标志: biển báo giao thông