Kết quả tra từ “栀”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
栀zhī
栀: dành dành; hoa dành dành (Gardenia jasminoides); giống như 梔子|栀子[zhi1 zi5]
栀子花zhī zi huā
栀子花: hoa dành dành (Gardenia jasminoides)
栀子zhī zi
栀子: dành dành (Gardenia jasminoides)