栀子
dành dành (Gardenia jasminoides)
dành dành (Gardenia jasminoides)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hoa dành dành (Gardenia jasminoides)
›梓童zǐ tóngcách xưng hô của hoàng đế dành cho hoàng hậu
›梓潼县Zǐ tóng xiànhuyện Zitong ở Miên Dương 綿陽|绵阳[Mian2 yang2], phía bắc Tứ Xuyên
›梓潼Zǐ tónghuyện Zitong ở Miên Dương 綿陽|绵阳[Mian2 yang2], phía bắc Tứ Xuyên
›梓官乡Zǐ guān xiāngthị trấn Ziguan hoặc Tzukuan ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
›梓官Zǐ guānthị trấn Ziguan hoặc Tzukuan ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
›桎梏zhì gù(văn học) gông cùm
›桌面系统zhuō miàn xì tǒnghệ thống máy tính để bàn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.