Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhī

栀 là gì?

[zhī] có nghĩa là dành dành; hoa dành dành (Gardenia jasminoides); giống như 梔子|栀子[zhi1 zi5].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栀 trong tiếng Việt

  1. dành dành
  2. hoa dành dành (Gardenia jasminoides)
  3. giống như 梔子|栀子[zhi1 zi5]

Cách đọc và ghi nhớ 栀

được đọc là zhī, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dành dành; hoa dành dành (Gardenia jasminoides); giống như 梔子|栀子[zhi1 zi5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan