Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “柳条”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
柳条liǔ tiáo

柳条: cây liễu; cành liễu; liễu gai (vật liệu để đan rổ rá)

Cụm từ
柳条边liǔ tiáo biān

柳条边: Rào liễu ở Liêu Ninh, hàng rào thế kỷ 17

Cụm từ
柳条沟事件Liǔ tiáo Gōu Shì jiàn

柳条沟事件: xem 柳條湖事件|柳条湖事件[Liu3 tiao2 Hu2 Shi4 jian4]

Cụm từ
柳条湖事件Liǔ tiáo Hú Shì jiàn

柳条湖事件: Sự kiện đường sắt Phụng Thiên hoặc Mãn Châu ngày 18 tháng 9 năm 1931 được Nhật Bản sử dụng như cái cớ để thôn tính Mãn Châu; còn được gọi là sự…

Cụm từ