Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “柳丁”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
柳丁liǔ dīng

柳丁: quả cam (Đài Loan)

Cụm từ
柳丁氨醇liǔ dīng ān chún

柳丁氨醇: albuterol (còn gọi là proventil, salbutamol, ventolin), thuốc hen suyễn

Cụm từ