Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柳丁氨醇

liǔ dīng ān chún

柳丁氨醇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柳丁氨醇 trong tiếng Việt

albuterol (còn gọi là proventil, salbutamol, ventolin), thuốc hen suyễn

Tra từ liên quan