Kết quả tra từ “柱体”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柱体zhù tǐ
柱体: hình trụ; hình lăng trụ (toán học)
角柱体jiǎo zhù tǐ
角柱体: lăng trụ (toán học)
圆柱体yuán zhù tǐ
圆柱体: hình trụ (hình học)
四角柱体sì jiǎo zhù tǐ
四角柱体: hình hộp chữ nhật; lăng trụ chữ nhật (toán học)
三角柱体sān jiǎo zhù tǐ
三角柱体: lăng trụ tam giác (toán học)