三角柱体 là gì?
三角柱体 [sān jiǎo zhù tǐ] có nghĩa là lăng trụ tam giác (toán học).
Nghĩa của từ 三角柱体 trong tiếng Việt
lăng trụ tam giác (toán học)
Cách đọc và ghi nhớ 三角柱体
三角柱体 được đọc là sān jiǎo zhù tǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lăng trụ tam giác (toán học)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .