Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “柚”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yòu

柚: bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis); bưởi chùm; bưởi Đông phương

Từ vựng
柚木yòu mù

柚木: cây bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis); bưởi chùm; bưởi Đông phương

Cụm từ
柚子yòu zi

柚子: bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis); bưởi chùm; bưởi Đông phương

Cụm từ
西柚xī yòu

西柚: bưởi chùm

Cụm từ
葡萄柚pú táo yòu

葡萄柚: bưởi chùm

Cụm từ