Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “柔软”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
柔软
róu ruǎn

mềm mại

Cụm từ
柔软剂
róu ruǎn jì

nước xả vải

Cụm từ
柔软精
róu ruǎn jīng

nước xả vải (Đài Loan)

Cụm từ