Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “柔软”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
柔软róu ruǎn

柔软: mềm mại

Cụm từ
柔软精róu ruǎn jīng

柔软精: nước xả vải (Đài Loan)

Cụm từ
柔软剂róu ruǎn jì

柔软剂: nước xả vải

Cụm từ