柔软 là gì?
柔软 [róu ruǎn] có nghĩa là mềm mại.
Nghĩa của từ 柔软 trong tiếng Việt
mềm mại
Cách đọc và ghi nhớ 柔软
柔软 được đọc là róu ruǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mềm mại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
柔软 [róu ruǎn] có nghĩa là mềm mại.
mềm mại
柔软 được đọc là róu ruǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mềm mại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .