Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柔软精柔軟精

róu ruǎn jīng

柔软精 là gì?

柔软精 [róu ruǎn jīng] có nghĩa là nước xả vải (Đài Loan).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柔软精 trong tiếng Việt

nước xả vải (Đài Loan)

Cách đọc và ghi nhớ 柔软精

柔软精 được đọc là róu ruǎn jīng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước xả vải (Đài Loan)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan