Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “染指”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
染指rǎn zhǐ

染指: nhúng tay vào (thành ngữ); nghĩa bóng: dính líu vào chuyện gì; được chia phần; viết tắt của 染指於鼎|染指于鼎

Thành ngữ
染指于鼎rǎn zhǐ yú dǐng

染指于鼎: nghĩa đen: nhúng tay vào đỉnh (thành ngữ); nghĩa bóng: dính líu vào chuyện gì; được chia phần

Thành ngữ
染指垂涎rǎn zhǐ chuí xián

染指垂涎: nghĩa đen: tay bẩn, miệng chảy nước (thành ngữ); nghĩa bóng: tham lam muốn chiếm đoạt thứ gì đó

Thành ngữ