Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “架构”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
架构jià gòu

架构: xây dựng; kiến trúc; cấu trúc; khung; kiến trúc

Cụm từ
架构师jià gòu shī

架构师: (máy tính) kiến trúc sư

Cụm từ
网路架构wǎng lù jià gòu

网路架构: cơ sở hạ tầng mạng

Cụm từ