Kết quả tra từ “架构”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
架构jià gòu
架构: xây dựng; kiến trúc; cấu trúc; khung; kiến trúc
架构师jià gòu shī
架构师: (máy tính) kiến trúc sư
网路架构wǎng lù jià gòu
网路架构: cơ sở hạ tầng mạng