Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “枝节”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
枝节zhī jié

枝节: cành và nút; nghĩa bóng: vấn đề phụ; khó khăn ngoại vi nhỏ

Cụm từ
枝节横生zhī jié héng shēng

枝节横生: vấn đề phụ không ngừng nảy sinh (thành ngữ)

Thành ngữ
横生枝节héng shēng zhī jié

横生枝节: cố tình làm phức tạp vấn đề (thành ngữ)

Thành ngữ