Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枝节横生枝節橫生

zhī jié héng shēng

枝节横生 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枝节横生 trong tiếng Việt

vấn đề phụ không ngừng nảy sinh (thành ngữ)

Tra từ liên quan