Kết quả tra từ “果树”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
果树guǒ shù
果树: cây ăn quả; LT:棵[ke1]
黄果树瀑布Huáng guǒ shù Pù bù
黄果树瀑布: thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu
黄果树大瀑布Huáng guǒ shù Dà Pù bù
黄果树大瀑布: thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu