Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “枉法”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
枉法wǎng fǎ

枉法: lách luật

Cụm từ
贪赃枉法tān zāng wǎng fǎ

贪赃枉法: tham nhũng và làm trái pháp luật (thành ngữ); nhận hối lộ và bẻ cong pháp luật

Thành ngữ
徇私枉法xùn sī wǎng fǎ

徇私枉法: làm sai lệch pháp luật để thiên vị người thân hoặc bạn bè (thành ngữ)

Thành ngữ
徇情枉法xùn qíng wǎng fǎ

徇情枉法: xem 徇私枉法[xun4 si1 wang3 fa3]

Cụm từ