Kết quả cho “枉法”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lách luật
xem 徇私枉法[xun4 si1 wang3 fa3]
làm sai lệch pháp luật để thiên vị người thân hoặc bạn bè (thành ngữ)
tham nhũng và làm trái pháp luật (thành ngữ); nhận hối lộ và bẻ cong pháp luật