Kết quả tra từ “构造”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
构造gòu zào
构造: cấu trúc; thành phần; kiến tạo (địa chất); LT:個|个[ge4]
构造运动gòu zào yùn dòng
构造运动: chuyển động kiến tạo; chuyển động vỏ trái đất
板块构造bǎn kuài gòu zào
板块构造: kiến tạo mảng