Kết quả tra từ “极端”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
极端jí duān
极端: cực đoan
极端分子jí duān fèn zǐ
极端分子: kẻ cực đoan
极端之恶jí duān zhī è
极端之恶: (triết học) cái ác tuyệt đối
极端主义jí duān zhǔ yì
极端主义: chủ nghĩa cực đoan