Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “极性”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
极性jí xìng

极性: tính phân cực hóa học

Cụm từ
积极性jī jí xìng

积极性: nhiệt huyết; sáng kiến; đam mê; tính tích cực

Cụm từ
消极性xiāo jí xìng

消极性: bị động; tính bị động; tiêu cực; tính tiêu cực

Cụm từ