Kết quả tra từ “极化”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
极化jí huà
极化: phân cực
多极化duō jí huà
多极化: đa cực; đa cực hóa
两极化liǎng jí huà
两极化: phân cực; sự phân cực; bị phân cực; phân kỳ
偏极化piān jí huà
偏极化: sự phân cực; đã phân cực