Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两极化兩極化

liǎng jí huà

两极化 là gì?

两极化 [liǎng jí huà] có nghĩa là phân cực; sự phân cực; bị phân cực; phân kỳ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两极化 trong tiếng Việt

  1. phân cực
  2. sự phân cực
  3. bị phân cực
  4. phân kỳ

Cách đọc và ghi nhớ 两极化

两极化 được đọc là liǎng jí huà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân cực; sự phân cực; bị phân cực; phân kỳ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan