Kết quả tra từ “板车”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
板车bǎn chē
板车: xe đẩy tay; xe thùng phẳng; xe ba bánh thùng phẳng
踏板车tà bǎn chē
踏板车: xe tay ga, xe scooter
滑板车huá bǎn chē
滑板车: xe trượt scooter; xe scooter
平板车píng bǎn chē
平板车: xe đẩy; xe chở hàng; xe tải sàn phẳng