Kết quả tra từ “板块”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
板块bǎn kuài
板块: tấm; (địa chất) mảng kiến tạo; (ví von) lĩnh vực (của thị trường chứng khoán hoặc của ngành công nghiệp); (kinh tế) khối
板块理论bǎn kuài lǐ lùn
板块理论: kiến tạo mảng
板块构造bǎn kuài gòu zào
板块构造: kiến tạo mảng