Kết quả cho “板块”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tấm; (địa chất) mảng kiến tạo; (ví von) lĩnh vực (của thị trường chứng khoán hoặc của ngành công nghiệp); (kinh tế) khối
kiến tạo mảng
kiến tạo mảng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tấm; (địa chất) mảng kiến tạo; (ví von) lĩnh vực (của thị trường chứng khoán hoặc của ngành công nghiệp); (kinh tế) khối
kiến tạo mảng
kiến tạo mảng