Kết quả tra từ “松茸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
松茸sōng róng
松茸: nấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được được coi là đặc sản quý ở Nhật Bản
姬松茸jī sōng róng
姬松茸: nấm himematsutake (Agaricus subrufescens hoặc Agaricus blazei Murill)