Kết quả tra từ “松弛”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
松弛sōng chí
松弛: thư giãn; thư thái; nhão; lỏng
松弛法sōng chí fǎ
松弛法: thư giãn (y học thay thế)
肌肉松弛剂jī ròu sōng chí jì
肌肉松弛剂: thuốc giãn cơ (dược phẩm)