Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杰西”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杰西Jié xī

杰西: Jesse (tên)

Cụm từ
杰西卡·艾尔芭Jié xī kǎ · Ài ěr bā

杰西卡·艾尔芭: Jessica Alba, nữ diễn viên người Mỹ

Cụm từ
杰西卡Jié xī kǎ

杰西卡: Jessica (tên)

Cụm từ
杰西·欧文斯Jié xī · Ōu wén sī

杰西·欧文斯: Jesse Owens (1913-1980), vận động viên người Mỹ

Cụm từ