Kết quả tra từ “杰拉”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杰拉Jié lā
杰拉: Gela (thành phố ở Sicily)
杰拉德Jié lā dé
杰拉德: Gerrard (tên)
菲茨杰拉德Fēi cí jié lā dé
菲茨杰拉德: Fitzgerald (tên)
古杰拉特邦Gǔ jié lā tè bāng
古杰拉特邦: Gujarat, bang của Ấn Độ
古杰拉尔Gǔ jié lā ěr
古杰拉尔: Gujral (tên); Inder Kumar Gujral (1919-2012), chính trị gia Janata Ấn Độ, thủ tướng 1997-1998