Kết quả tra từ “来日”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
来日lái rì
来日: ngày sau; (văn học) ngày hôm sau; (cũ) ngày đã qua
来日方长lái rì fāng cháng
来日方长: tương lai còn dài (thành ngữ); sẽ có đủ thời gian cho việc đó sau này; Mọi chuyện để sau hãy tính