Kết quả cho “来日”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngày sau; (văn học) ngày hôm sau; (cũ) ngày đã qua
tương lai còn dài (thành ngữ); sẽ có đủ thời gian cho việc đó sau này; Mọi chuyện để sau hãy tính
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngày sau; (văn học) ngày hôm sau; (cũ) ngày đã qua
tương lai còn dài (thành ngữ); sẽ có đủ thời gian cho việc đó sau này; Mọi chuyện để sau hãy tính