Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
来日方长來日方長

lái rì fāng cháng

来日方长 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 来日方长 trong tiếng Việt

tương lai còn dài (thành ngữ); sẽ có đủ thời gian cho việc đó sau này; Mọi chuyện để sau hãy tính

Tra từ liên quan