Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
来日來日

lái rì

来日 là gì?

来日 [lái rì] có nghĩa là ngày sau; (văn học) ngày hôm sau; (cũ) ngày đã qua.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 来日 trong tiếng Việt

  1. ngày sau
  2. (văn học) ngày hôm sau
  3. (cũ) ngày đã qua

Cách đọc và ghi nhớ 来日

来日 được đọc là lái rì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngày sau; (văn học) ngày hôm sau; (cũ) ngày đã qua”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan