来日 là gì?
来日 [lái rì] có nghĩa là ngày sau; (văn học) ngày hôm sau; (cũ) ngày đã qua.
Nghĩa của từ 来日 trong tiếng Việt
- ngày sau
- (văn học) ngày hôm sau
- (cũ) ngày đã qua
Cách đọc và ghi nhớ 来日
来日 được đọc là lái rì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngày sau; (văn học) ngày hôm sau; (cũ) ngày đã qua”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .